exhibition hall

exhibition hall

The art exhibition hall is filled with visitors viewing colorful paintings.

Định nghĩa

Danh từ: - Hội trường triển lãm: "exhibition hall" một tòa nhà hoặc không gian rộng lớn được thiết kế để tổ chức các cuộc triển lãm, hội chợ, hoặc trưng bày các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc hàng hóa. Đây nơi tập trung nhiều gian hàng, khu vực trưng bày để khách tham quan có thể xem tìm hiểu.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đặt một hội trường triển lãm lớn cho hội chợ thương mại thường niên.)
  • (Du khách đi qua hội trường triển lãm để xem những cải tiến công nghệ mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "main exhibition hall": hội trường triển lãm chính, thường khu vực trung tâm lớn nhất.

    • The main exhibition hall featured paintings from local artists. (Hội trường triển lãm chính trưng bày các bức tranh từ các nghệ sĩ địa phương.)
  • "exhibition hall layout": bố trí, sắp xếp không gian trong hội trường triển lãm.

    • The exhibition hall layout was designed to guide visitors through different sections. (Bố trí hội trường triển lãm được thiết kế để hướng dẫn du khách qua các khu vực khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibition center (n): trung tâm triển lãm (thường lớn hơn, có thể bao gồm nhiều hội trường).

    • The city built a new exhibition center to attract international events. (Thành phố đã xây dựng một trung tâm triển lãm mới để thu hút các sự kiện quốc tế.)
  • Exhibition space (n): không gian triển lãm (có thể một phần của hội trường hoặc địa điểm khác).

    • The gallery has limited exhibition space for large sculptures. (Phòng trưng bày không gian triển lãm hạn chế cho các tác phẩm điêu khắc lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Convention hall: hội trường hội nghị (thường dùng cho các cuộc họp, hội thảo lớn).
  • Showroom: phòng trưng bày (thường nhỏ hơn, tập trung vào sản phẩm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up in an exhibition hall: dựng gian hàng trong hội trường triển lãm.

    • They set up their booth in the exhibition hall early in the morning. (Họ dựng gian hàng của mình trong hội trường triển lãm từ sáng sớm.)
  • Tour an exhibition hall: tham quan hội trường triển lãm.

    • We spent the afternoon touring the exhibition hall and learning about new products. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tham quan hội trường triển lãm tìm hiểu về các sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show at an exhibition hall: thu hút mọi sự chú ý tại hội trường triển lãm.
    • The new electric car stole the show at the exhibition hall. (Chiếc xe điện mới đã thu hút mọi sự chú ý tại hội trường triển lãm.)